娼
[chāng]
gái mại dâm
娼女chāng nǚgái mại dâm娼妇chāng fùgái mại dâm娼妓chāng jìgái mại dâm娼家chāng jiānhà thổ嫖娼piáo chāngđi mua dâm宿娼sù chāngtìm đến gái mại dâm暗娼àn chānggái mại dâm không có giấy phép (không đăng ký)逼良为娼bī liáng wéi chāngép một cô gái lương thiện thành gái mại dâm (thành ngữ)笑贫不笑娼xiào pín bù xiào chāngquan niệm trong xã hội rằng thà tiến lên bằng cách bỏ qua đạo đức hơ…