娼家[chāng jiā] [娼 GIA]Lưu từKhácnhà thổChữ trong từ娼chānggái mại dâm家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诗人shī rénHSK 4nhà thơ教堂jiào tángHSK 6nhà thờ祠cínhà thờ勾栏gōu lánnhà thổ妓寨jì zhàinhà thổ妓院jì yuànnhà thổ妓馆jì guǎnnhà thổ烟花场yān huā chǎngnhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)烟花寨yān huā zhàinhà thổ (đặc biệt trong kịch Nguyên)