勾栏[gōu lán] [勾 栏]Lưu từKhácnhà thổ; nhà hát; lan can chạm trổChữ trong từ勾gōuthu hút栏lánhàng ràoTừ cùng chữ:勾画gōu huàHSK 7phác thảo勾结gōu jiéHSK 7cấu kết专栏zhuān lánHSK 9chuyên mục đặc biệtTừ cận nghĩa:诗人shī rénHSK 4nhà thơ教堂jiào tángHSK 6nhà thờ祠cínhà thờ妓寨jì zhàinhà thổ妓院jì yuànnhà thổ妓馆jì guǎnnhà thổ娼家chāng jiānhà thổ烟花场yān huā chǎngnhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)烟花寨yān huā zhàinhà thổ (đặc biệt trong kịch Nguyên)