妓馆[jì guǎn] [妓 馆]Lưu từKhácnhà thổChữ trong từ妓jìgái mại dâm馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng场馆chǎng guǎnHSK 6địa điểm thể thaoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:诗人shī rénHSK 4nhà thơ教堂jiào tángHSK 6nhà thờ祠cínhà thờ勾栏gōu lánnhà thổ妓寨jì zhàinhà thổ妓院jì yuànnhà thổ娼家chāng jiānhà thổ烟花场yān huā chǎngnhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)烟花寨yān huā zhàinhà thổ (đặc biệt trong kịch Nguyên)