妓寨[jì zhài] [妓 寨]Lưu từKhácnhà thổChữ trong từ妓jìgái mại dâm寨zhàipháo đàiTừ cùng chữ:山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủTừ cận nghĩa:诗人shī rénHSK 4nhà thơ教堂jiào tángHSK 6nhà thờ祠cínhà thờ勾栏gōu lánnhà thổ妓院jì yuànnhà thổ妓馆jì guǎnnhà thổ娼家chāng jiānhà thổ烟花场yān huā chǎngnhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)烟花寨yān huā zhàinhà thổ (đặc biệt trong kịch Nguyên)