妓院[jì yuàn] [妓 院]Lưu từKhácnhà thổ; nhà chứaChữ trong từ妓jìgái mại dâm院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)剧院jù yuànHSK 8rạp hát养老院yǎng lǎo yuànHSK 9nhà dưỡng lãoXem thêm (1)Từ cận nghĩa:诗人shī rénHSK 4nhà thơ教堂jiào tángHSK 6nhà thờ祠cínhà thờ勾栏gōu lánnhà thổ妓寨jì zhàinhà thổ妓馆jì guǎnnhà thổ娼家chāng jiānhà thổ烟花场yān huā chǎngnhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)烟花寨yān huā zhàinhà thổ (đặc biệt trong kịch Nguyên)