春妇[chūn fù] [春 妇]Lưu từKhácgái mại dâmChữ trong từ春chūnmùa xuân妇fùphụ nữTừ cùng chữ:春天chūn tiānHSK 2mùa xuân春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)春季chūn jìHSK 4mùa xuân寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thaiTừ cận nghĩa:妓jìgái mại dâm娼chānggái mại dâm婊biǎogái mại dâm妓女jì nǚgái mại dâm娼女chāng nǚgái mại dâm娼妇chāng fùgái mại dâm娼妓chāng jìgái mại dâm粉头fěn tóugái mại dâm (xưa)援交妹yuán jiāo mèigái mại dâm (tiếng lóng)Xem thêm (2)