HSK 7寡妇【寡婦】[guǎ fu] [寡 妇]Lưu từDanh từquả phụ死了丈夫的妇女。战争结束后,这位年轻的寡妇独自抚养两个孩子长大。zhàn zhēng jié shù hòu, zhè wèi nián qīng de guǎ fù dú zì fǔ yǎng liǎng gè hái zi zhǎng dà.Sau khi chiến tranh kết thúc, người góa phụ trẻ này một mình nuôi dưỡng hai đứa con khôn lớn.Xem thêm (3)Chữ trong từ寡guǎít妇fùphụ nữTừ ghép:红寡妇鸟hóng guǎ fu niǎo(ornithology) loài chim giáo chủ đỏ (Euplectes orix)Từ cùng chữ:夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thaiTừ cận nghĩa:嫠líquả phụ孀shuāngquả phụ嫠妇lí fùquả phụ (trang trọng)孀妇shuāng fùquả phụ (trang trọng)孀婺shuāng wùquả phụ孤孀gū shuāngquả phụ断弦duàn xiánquả phụ