孤孀[gū shuāng] [孤 孀]Lưu từKhácquả phụChữ trong từ孤gūcô đơn孀shuāngquả phụTừ cùng chữ:孤儿gū érHSK 6trẻ mồ côi孤独gū dúHSK 6cô đơn孤单gū dānHSK 7đơn độc孤立gū lìHSK 7cô lập孤零零gū líng língHSK 7cô đơn孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệmTừ cận nghĩa:寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ嫠líquả phụ孀shuāngquả phụ嫠妇lí fùquả phụ (trang trọng)孀妇shuāng fùquả phụ (trang trọng)孀婺shuāng wùquả phụ断弦duàn xiánquả phụ