孀妇[shuāng fù] [孀 妇]Lưu từKhácquả phụ (trang trọng)Chữ trong từ孀shuāngquả phụ妇fùphụ nữTừ cùng chữ:夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thaiTừ cận nghĩa:嫠妇lí fùquả phụ (trang trọng)