媳妇【媳婦】
[xí fù] [媳 妇]
con dâu; vợ (của người đàn ông trẻ); phụ nữ mới kết hôn
儿子的妻子;妻子
婆婆和媳妇之间的关系非常融洽。
pó po hé xí fù zhī jiān de guān xì fēi cháng róng qià.Mối quan hệ giữa mẹ chồng và con dâu rất hòa thuận.
大家都夸她是村里最孝顺的媳妇。
dà jiā dōu kuā tā shì cūn lǐ zuì xiào shùn de xí fù.Mọi người đều khen cô ấy là người con dâu hiếu thảo nhất làng.
在老家成家立业后,他终于讨了媳妇。
zài lǎo jiā chéng jiā lì yè hòu, tā zhōng yú tǎo le xí fù.Sau khi lập nghiệp ở quê nhà, anh ấy cuối cùng đã cưới được vợ.