孙媳妇[sūn xí fu] [孙 媳 妇]Lưu từKhácvợ của cháu trai; vợ của cháu nội traiChữ trong từ孙sūncháu trai媳xícon dâu妇fùphụ nữTừ cùng chữ:夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai孙子sūn ziHSK 4cháu trai寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thaiTừ cận nghĩa:侄媳妇zhí xí fuvợ của cháu trai