HSK 9主妇【主婦】[zhǔ fù] [主 妇]Lưu từDanh từngười nội trợ; người phụ nữ có quyền hành trong gia đình; phu nhân家庭的女主人或主持家务的妇女。她是一位勤快的主妇,天天做饭。tā shì yí wèi qín kuài de zhǔ fù, tiān tiān zuò fàn.Cô ấy là một nội trợ chăm chỉ, hàng ngày nấu ăn.Xem thêm (3)Chữ trong từ主zhǔchủ妇fùphụ nữTừ ghép:家庭主妇jiā tíng zhǔ fùngười vợ nội trợTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch主题zhǔ tíHSK 4chủ đềXem thêm (3)