儿媳
[ér xí] [儿 媳]
con dâu
大妈常夸自己的儿媳妇孝顺懂事。
dà mā cháng kuā zì jǐ de r xí fù xiào shùn dǒng shì.Bác thường khen con dâu mình hiếu thảo, hiểu chuyện.
[ér xí] [儿 媳]
con dâu
大妈常夸自己的儿媳妇孝顺懂事。
dà mā cháng kuā zì jǐ de r xí fù xiào shùn dǒng shì.Bác thường khen con dâu mình hiếu thảo, hiểu chuyện.