图章[tú zhāng] [图 章]Lưu từKháccon dấu; ấn; lượng từ: 方 (fāng)Chữ trong từ图túsơ đồ章zhāngchươngTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện图片tú piànHSK 2bức tranh图画tú huàHSK 3tranh文章wén zhāngHSK 3bài viết图案tú ànHSK 4thiết kế图书tú shūHSK 6sách盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu规章guī zhāngHSK 6quy tắc出口成章chū kǒu chéng zhāngHSK 7(thành ngữ) (lời nói) lưu loátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:印yìnHSK 6in章zhāngHSK 6chương戳chuōHSK 7đâm印章yìn zhāngHSK 9con dấu媳妇xí fùHSK 9con dâu媳xícon dâu篆zhuàncon dấu (công vụ)儿媳ér xícon dâu大印dà yìncon dấuXem thêm (3)