大印[dà yìn] [ĐẠI 印]Lưu từKháccon dấu; dấu chính thứcChữ trong từ大dàĐẠIto印yìninTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:印yìnHSK 6in章zhāngHSK 6chương戳chuōHSK 7đâm印章yìn zhāngHSK 9con dấu媳妇xí fùHSK 9con dâu媳xícon dâu篆zhuàncon dấu (công vụ)儿媳ér xícon dâu图章tú zhāngcon dấuXem thêm (3)