娶媳妇[qǔ xí fù] [娶 媳 妇]Lưu từKháclấy vợ; có được con dâuChữ trong từ娶qǔlấy vợ媳xícon dâu妇fùphụ nữTừ cùng chữ:夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thaiTừ cận nghĩa:娶qǔHSK 8lấy vợ娶亲qǔ qīnlấy vợ娶妻qǔ qīlấy vợ