娶亲[qǔ qīn] [娶 亲]Lưu từKháclấy vợChữ trong từ娶qǔlấy vợ亲qīncha mẹTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đìnhTừ cận nghĩa:娶qǔHSK 8lấy vợ娶妻qǔ qīlấy vợ娶媳妇qǔ xí fùlấy vợ