娶妻
[qǔ qī] [娶 妻]
lấy vợ; người đàn ông kết hôn
他工作稳定后决定娶妻生子。
tā gōng zuò wěn dìng hòu jué dìng qǔ qī shēng zǐ.Sau khi công việc ổn định, anh ấy quyết định lấy vợ sinh con.
在古代,娶妻需要遵循许多传统礼仪。
zài gǔ dài, qǔ qī xū yào zūn xún xǔ duō chuán tǒng lǐ yí.Thời cổ đại, lấy vợ cần tuân theo nhiều lễ nghi truyền thống.