童养媳妇[tóng yǎng xí fù] [童 养 媳 妇]Lưu từKháccô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương laiChữ trong từ童tóngtrẻ em养yǎngnuôi (động vật)媳xícon dâu妇fùphụ nữTừ cùng chữ:夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)童年tóng niánHSK 4thời thơ ấu童话tóng huàHSK 4truyện cổ tích trẻ em寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thaiTừ cận nghĩa:童养媳tóng yǎng xícô dâu trẻ