童养媳[tóng yǎng xí] [童 养 媳]Lưu từKháccô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương laiChữ trong từ童tóngtrẻ em养yǎngnuôi (động vật)媳xícon dâuTừ ghép:童养媳妇tóng yǎng xí fùcô dâu trẻTừ cùng chữ:童年tóng niánHSK 4thời thơ ấu童话tóng huàHSK 4truyện cổ tích trẻ emTừ cận nghĩa:童养媳妇tóng yǎng xí fùcô dâu trẻ