孤零零
[gū líng líng] [孤 零 零]
cô đơn; bị cô lập và không có sự giúp đỡ; một mình một bóng
形容孤单无依或没有伴侣
那棵老树孤零零地立在山顶上。
nà kē lǎo shù gū líng líng dì lì zài shān dǐng shàng.Cây cổ thụ đó đứng một mình một bóng trên đỉnh núi.

[gū líng líng] [孤 零 零]
cô đơn; bị cô lập và không có sự giúp đỡ; một mình một bóng
形容孤单无依或没有伴侣
那棵老树孤零零地立在山顶上。
nà kē lǎo shù gū líng líng dì lì zài shān dǐng shàng.Cây cổ thụ đó đứng một mình một bóng trên đỉnh núi.