独身【獨身】
[dú shēn] [独 身]
chưa kết hôn; độc thân; một mình
单身一人;成年后未结婚
许多现代年轻人选择过独身生活,以便专注于事业。
xǔ duō xiàn dài nián qīng rén xuǎn zé guò dú shēn shēng huó, yǐ biàn zhuān zhù yú shì yè.Nhiều người trẻ hiện đại chọn sống độc thân để tập trung vào sự nghiệp.
