孀婺[shuāng wù] [孀 婺]Lưu từKhácquả phụChữ trong từ孀shuāngquả phụ婺wùđẹpTừ cận nghĩa:寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ嫠líquả phụ孀shuāngquả phụ嫠妇lí fùquả phụ (trang trọng)孀妇shuāng fùquả phụ (trang trọng)孤孀gū shuāngquả phụ断弦duàn xiánquả phụ