暗娼[àn chāng] [暗 娼]Lưu từKhácgái mại dâm không có giấy phép (không đăng ký)Chữ trong từ暗àntối娼chānggái mại dâmTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật