逼良为娼[bī liáng wéi chāng] [逼 良 为 娼]Lưu từKhácép một cô gái lương thiện thành gái mại dâm (thành ngữ); làm cho sa đọaChữ trong từ逼bīép buộc (ai làm gì)良liángtốt为wéilàm (với tư cách)娼chānggái mại dâmTừ cùng chữ:逼真bī zhēnHSK 7sống động逼近bī jìnHSK 7áp sát tiến tới逼迫bī pòHSK 7ép buộc