XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
媢
[mào]
Lưu từ
Khác
đố kỵ
Từ cận nghĩa:
妒
dù
đố kỵ (thành công, tài năng)
忌羡
jì xiàn
đố kỵ
疑忌
yí jì
đố kỵ