疑忌[yí jì] [疑 忌]Lưu từKhácđố kỵ; nghi ngờ và đố kỵChữ trong từ疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ忌jìkiêng kỵTừ cùng chữ:疑问yí wènHSK 4câu hỏi妒忌dù jìHSK 7ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)禁忌jìn jìHSK 8điều cấm kỵ疑惑yí huòHSK 9nghi ngờ疑点yí diǎnHSK 9điểm nghi ngờ疑虑yí lǜHSK 9do dựTừ cận nghĩa:妒dùđố kỵ (thành công, tài năng)媢màođố kỵ忌羡jì xiànđố kỵ