忌羡[jì xiàn] [忌 羡]Lưu từKhácđố kỵChữ trong từ忌jìkiêng kỵ羡xiànđố kịTừ cùng chữ:忌口jì kǒuHSK 8kiêng ăn món nào đó (như khi ốm)忌讳jì huìHSK 8điều cấm kỵTừ cận nghĩa:妒dùđố kỵ (thành công, tài năng)媢màođố kỵ疑忌yí jìđố kỵ