嫖[piáo]Lưu từKhácđi mua dâmTừ ghép:嫖妓piáo jìđi mua dâm嫖娼piáo chāngđi mua dâm嫖客piáo kèkhách làng chơi嫖宿piáo sùqua đêm ở nhà thổ嫖资piáo zīphí mại dâm抓嫖zhuā piáo(cảnh sát) truy bắt gái mại dâm và khách hàng của họ白嫖bái piáođi mại dâm mà không trả tiền吃喝嫖赌chī hē piáo dǔăn nhậu, trai gái và cờ bạcTừ cận nghĩa:嫖妓piáo jìđi mua dâm嫖娼piáo chāngđi mua dâm