吃喝嫖赌[chī hē piáo dǔ] [NGẬT HÁT 嫖 赌]Lưu từKhácăn nhậu, trai gái và cờ bạc; sống cuộc đời truỵ lạcChữ trong từ吃chīNGẬTăn喝hēHÁTuống嫖piáođi mua dâm赌dǔcá cượcTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ吃不上chī bu shàngHSK 7không có gì để ăn吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)