嫖资[piáo zī] [嫖 资]Lưu từKhácphí mại dâmChữ trong từ嫖piáođi mua dâm资zītài nguyênTừ cùng chữ:工资gōng zīHSK 3tiền lương投资tóu zīHSK 4đầu tư外资wài zīHSK 6đầu tư nước ngoài出资chū zīHSK 7cấp vốn合资hé zīHSK 7liên doanh师资shī zīHSK 8đội ngũ giáo viên集资jí zīHSK 8huy động vốn物资wù zīHSK 9hàng hóa