师资【師資】
[shī zī] [SƯ 资]
đội ngũ giáo viên; lực lượng giáo viên
指教师队伍或可以当教师的人才。
这所学校拥有雄厚的师资力量,教学质量极高。
zhè suǒ xué xiào yōng yǒu xióng hòu de shī zī lì liàng, jiào xué zhì liàng jí gāo.Trường này sở hữu lực lượng giáo viên hùng hậu, chất lượng giảng dạy rất cao.
偏远地区的师资力量依然比较紧缺。
piān yuǎn dì qū de shī zī lì liàng yī rán bǐ jiào jǐn quē.Lực lượng giáo viên ở các vùng sâu vùng xa vẫn còn khá thiếu hụt.
平台通过吸收优秀师资,逐步壮大了在线教学力量。
píng tái tōng guò xī shōu yōu xiù shī zī, zhú bù zhuàng dà le zài xiàn jiào xué lì liàng.Nền tảng thông qua việc tuyển mộ giáo viên giỏi đã từng bước tăng cường lực lượng giảng dạy trực tuyến.