师长【師長】
[shī zhǎng] [SƯ 长]
chỉ huy cấp sư đoàn; giáo viên
军队中师的最高指挥官;老师和长辈。
他在军中服役多年,深受师长器重。
tā zài jūn zhōng fú yì duō nián, shēn shòu shī zhǎng qì zhòng.Anh ấy phục vụ trong quân đội nhiều năm, rất được sư đoàn trưởng coi trọng.
这是他特地买来孝敬师长的心意。
zhè shì tā tè dì mǎi lái xiào jìng shī zhǎng de xīn yì.Đây là tấm lòng anh ấy đặc biệt mua biếu thầy cô.