师生【師生】
[shī shēng] [SƯ 生]
giáo viên và học sinh
教师和学生
这所学校的师生关系非常融洽。
zhè suǒ xué xiào de shī shēng guān xì fēi cháng róng qià.Mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh ở trường này rất hòa hợp.
这个惊人的消息轰动了全校师生。
zhè ge jīng rén de xiāo xī hōng dòng le quán xiào shī shēng.Tin tức kinh ngạc này đã làm chấn động toàn thể giáo viên và học sinh trong trường.
操场上聚集了五百余名师生。
cāo chǎng shàng jù jí le wǔ bǎi yú míng shī shēng.Hơn năm trăm thầy trò tập trung trên sân trường.