嫖宿[piáo sù] [嫖 宿]Lưu từKhácqua đêm ở nhà thổChữ trong từ嫖piáođi mua dâm宿sùtrọ qua đêmTừ cùng chữ:归宿guī sùHSK 7nơi để quay về风餐露宿fēng cān lù sùHSK 7nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)食宿shí sùHSK 8ăn ở住宿zhù sùHSK 9ở lại