孔穴[kǒng xué] [孔 穴]Lưu từKháclỗ mở; lỗ; hốcChữ trong từ孔kǒnglỗ穴xuéhangTừ cùng chữ:洞穴dòng xuéHSK 6hangTừ cận nghĩa:屠场tú chǎnglò mổ屠宰场tú zǎi chǎnglò mổ半明不灭bàn míng bù mièlờ mờ (ánh đèn)