半明不灭[bàn míng bù miè] [半 明 BẤT 灭]Lưu từKháclờ mờ (ánh đèn)Chữ trong từ半bànmột nửa明míngsáng不bùBẤTkhông灭mièdập tắt hoặc làm tắtTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm消灭xiāo mièHSK 6chấm dứt熄灭xī mièHSK 6ngừng cháy半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa sốXem thêm (3)