孙吴[sūn wú] [孙 吴]Lưu từKháchuyện Tôn Ngô ở Hắc Hà 黑河 (hēi hé), Hắc Long GiangChữ trong từ孙sūncháu trai吴wúkhu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng HảiTừ ghép:孙吴县sūn wú xiànhuyện Sunwu ở Heihe 黑河 (hēi hé), Hắc Long GiangTừ cùng chữ:孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai孙子sūn ziHSK 4cháu trai