孜孜[zī zī] [孜 孜]Lưu từKháccần cù; chăm chỉ; siêng năngChữ trong từ孜zī孜zīTừ ghép:喜孜孜xǐ zī zīvui mừng孜孜不倦zī zī bù juànnghĩa đen: cần cù không mệt mỏi (thành ngữ)孜孜以求zī zī yǐ qiúchăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ)孜孜矻矻zī zī kū kūmột cách chăm chỉTừ cận nghĩa:根据gēn jùHSK 4theo基地jī dìHSK 5căn cứ刻苦努力kè kǔ nǔ lìcần cù