喜孜孜[xǐ zī zī] [喜 孜 孜]Lưu từKhácvui mừng; hạnh phúcChữ trong từ喜xǐthích孜zī孜zīTừ cùng chữ:喜欢xǐ huanHSK 1thích喜爱xǐ àiHSK 4thích喜剧xǐ jùHSK 5hài kịch喜闻乐见xǐ wén lè jiànHSK 6rất thích nghe và thấy (thành ngữ)喜事xǐ shìHSK 9dịp vui喜好xǐ hàoHSK 9thích喜庆xǐ qìngHSK 9vui tươi喜悦xǐ yuèHSK 9hạnh phúc喜糖xǐ tángHSK 9kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:喜欢xǐ huanHSK 1thích庆幸qìng xìngHSK 8vui mừng欣喜xīn xǐHSK 9vui mừng忭biànvui mừng怿yìvui mừng䜣xīnvui mừng开心颜kāi xīn yánvui mừng欢天喜地huān tiān xǐ dìvui mừng