开心颜[kāi xīn yán] [开 心 颜]Lưu từKhácvui mừng; mỉm cườiChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)心xīntim颜yánmàuTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanh开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)开始kāi shǐHSK 3bắt đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:喜欢xǐ huanHSK 1thích庆幸qìng xìngHSK 8vui mừng欣喜xīn xǐHSK 9vui mừng忭biànvui mừng怿yìvui mừng䜣xīnvui mừng喜孜孜xǐ zī zīvui mừng欢天喜地huān tiān xǐ dìvui mừng