庆幸【慶幸】
[qìng xìng] [庆 幸]
vui mừng; cảm thấy may mắn
为意外获得好结果而感到高兴
我很庆幸自己当初选择了在网上坚持学习中文。
wǒ hěn qìng xìng zì jǐ dāng chū xuǎn zé le zài wǎng shàng jiān chí xué xí zhōng wén.Tôi rất may mắn vì năm xưa đã lựa chọn kiên trì học tiếng Trung trên mạng.
听到门铃响起,他庆幸有人来帮自己解围。
tīng dào mén líng xiǎng qǐ, tā qìng xìng yǒu rén lái bāng zì jǐ jiě wéi.Nghe thấy tiếng chuông cửa reo, anh mừng rỡ vì có người đến giải vây cho mình.
