忭[biàn]Lưu từKhácvui mừng; hài lòngTừ cận nghĩa:喜欢xǐ huanHSK 1thích庆幸qìng xìngHSK 8vui mừng欣喜xīn xǐHSK 9vui mừng怿yìvui mừng䜣xīnvui mừng喜孜孜xǐ zī zīvui mừng开心颜kāi xīn yánvui mừng欢天喜地huān tiān xǐ dìvui mừng