孟买[mèng mǎi] [孟 买]Lưu từKhácThành phố Mumbai (trước đây là Bombay)Chữ trong từ孟mèngtháng đầu tiên của một mùa买mǎimuaTừ cùng chữ:购买gòu mǎiHSK 4mua收买shōu mǎiHSK 8thu mua