宠妾[chǒng qiè] [宠 妾]Lưu từKhácthiếp được sủng áiChữ trong từ宠chǒngyêu thương妾qièthiếpTừ ghép:宠妾灭妻chǒng qiè miè qīsủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ (thành ngữ)Từ cùng chữ:宠物chǒng wùHSK 6thú cưng宠爱chǒng àiHSK 7cưng chiều ai đó