宠妾灭妻[chǒng qiè miè qī] [宠 妾 灭 妻]Lưu từKhácsủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ (thành ngữ); chiều chuộng tình nhân và bỏ bê vợChữ trong từ宠chǒngyêu thương妾qièthiếp灭mièdập tắt hoặc làm tắt妻qīvợTừ cùng chữ:夫妻fū qīHSK 4vợ chồng宠物chǒng wùHSK 6thú cưng宠爱chǒng àiHSK 7cưng chiều ai đó