宠爱【寵愛】
[chǒng ài] [宠 ÁI]
cưng chiều ai đó
长辈对晚辈过分喜爱或纵容照顾。
父母过于宠爱孩子,有时反而不利于他们的独立成长。
fù mǔ guò yú chǒng ài hái zi, yǒu shí fǎn ér bú lì yú tā men de dú lì chéng zhǎng.Cha mẹ quá cưng chiều con cái đôi khi lại không có lợi cho sự trưởng thành độc lập của chúng.
