疼爱【疼愛】
[téng ài] [疼 ÁI]
rất mực yêu thương
关切喜爱,心疼怜爱
奶奶非常疼爱她的这个小孙子。
nǎi nai fēi cháng téng ài tā de zhè ge xiǎo sūn zi.Bà nội rất mực yêu thương đứa cháu trai nhỏ này.
这可是他最疼爱的宝贝姑娘。
zhè kě shì tā zuì téng ài de bǎo bèi gū niáng.Đây là cô con gái cưng mà ông ấy yêu thương nhất.
爷爷非常疼爱自己的小孙子。
yé ye fēi cháng téng ài zì jǐ de xiǎo sūn zi.Ông nội rất yêu thương đứa cháu trai nhỏ của mình.