室内装潢[shì nèi zhuāng huáng] [室 内 装 潢]Lưu từKháctrang trí nội thấtChữ trong từ室shìphòng内nèibên trong装zhuāngcho vào潢huángnhuộm giấyTừ cận nghĩa:内饰nèi shìtrang trí nội thất